aluminium bronze

aluminium bronze

A worker inspects a sheet of aluminium bronze in a workshop.

Định nghĩa

Danh từ: hợp kim đồng-nhômmột loại hợp kim được tạo thành từ đồng (copper) nhôm (aluminum), độ bền kéo cao khả năng chống ăn mòn tốt.

dụ sử dụng
  • (Hợp kim đồng-nhôm thường được sử dụng trong kỹ thuật hàng hải nhờ khả năng chống ăn mòn tuyệt vời.)
  • (Bức tượng được đúc từ hợp kim đồng-nhôm để chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "High-strength aluminium bronze": loại hợp kim đồng-nhôm độ bền cao, thường dùng trong các bộ phận chịu lực.
    • High-strength aluminium bronze is ideal for making gears and valves. (Hợp kim đồng-nhôm độ bền cao lý tưởng để chế tạo bánh răng van.)
  • "Corrosion-resistant aluminium bronze": loại hợp kim đồng-nhôm chống ăn mòn, phổ biến trong môi trường nước biển.
    • Corrosion-resistant aluminium bronze is used for ship propellers. (Hợp kim đồng-nhôm chống ăn mòn được dùng cho chân vịt tàu thủy.)
Biến thể từ gần giống
  • Aluminium bronze alloy (cụm danh từ): hợp kim đồng-nhôm (cùng nghĩa, nhấn mạnh tính chất hợp kim).
    • This aluminium bronze alloy contains 10% aluminium. (Hợp kim đồng-nhôm này chứa 10% nhôm.)
  • Copper-aluminium alloy (cụm danh từ): hợp kim đồng-nhôm (một cách gọi khác).
    • Copper-aluminium alloy is known for its durability. (Hợp kim đồng-nhôm được biết đến với độ bền cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Bronze alloy: hợp kim đồng (nói chung, nhưng aluminium bronze một loại cụ thể).
  • Aluminium-copper alloy: hợp kim nhôm-đồng (thứ tự thành phần có thể đảo ngược, nhưng cùng bản chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "aluminium bronze", đây danh từ chỉ vật liệu.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "aluminium bronze".

Từ gần giống